armenian language

armenian language

The student is learning the Armenian language in her classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Ngôn ngữ Armenia một ngôn ngữ thuộc hệ Ấn-Âu, được nói chủ yếu ở Armenia, nhưng cũng ở Azerbaijan các cộng đồng hải ngoại.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Armenia một bảng chữ cái độc đáo do Mesrop Mashtots tạo ra vào thế kỷ thứ 5.)
  • (Học ngôn ngữ Armenia có thể giúp bạn hiểu hơn về văn hóa lịch sử Armenia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Armenian language": nói tiếng Armenia.

    • Many diaspora communities continue to speak the Armenian language at home. (Nhiều cộng đồng người Armenia hải ngoại vẫn tiếp tục nói ngôn ngữ Armenia ở nhà.)
  • "Armenian language family": nhóm ngôn ngữ Armenia (thường được coi một nhánh riêng trong hệ Ấn-Âu).

    • Linguists classify Armenian language as a separate branch of the Indo-European family. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại ngôn ngữ Armenia như một nhánh riêng của hệ Ấn-Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Armenian (adj): thuộc về Armenia hoặc người Armenia.

    • Armenian cuisine is famous for its use of herbs and spices. (Ẩm thực Armenia nổi tiếng với việc sử dụng các loại thảo mộc gia vị.)
  • Armenian alphabet (n): bảng chữ cái Armenia.

    • The Armenian alphabet consists of 39 letters. (Bảng chữ cái Armenia bao gồm 39 chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Armenia: cách gọi thông dụng hơn trong tiếng Việt.
    • ấy đang học tiếng Armenia để giao tiếp với gia đình chồng. (She is learning the Armenian language to communicate with her husband's family.)
Các cụm từ liên quan
  • Armenian language revival: sự phục hồi ngôn ngữ Armenia.
    • Efforts for Armenian language revival are strong in the diaspora. (Các nỗ lực phục hồi ngôn ngữ Armenia rất mạnh mẽ trong cộng đồng hải ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak Armenian: nói tiếng Armenia (thường dùng để chỉ khả năng thông thạo).
    • He can speak Armenian fluently after living in Yerevan for years. (Anh ấy có thể nói tiếng Armenia trôi chảy sau nhiều năm sống ở Yerevan.)